Tôi viết những dòng này sau ba năm sống cùng AI, đối thoại với nó mỗi đêm, để rồi nhận ra: kẻ vô hồn nhất đôi khi lại là tấm gương trung thực nhất soi chiếu những vực sâu trong tâm tưởng con người.
HỎI & ĐÁP

Hỏi: Thưa nhà thơ, ông nghĩ gì khi người ta đặt câu hỏi "Liệu AI có thể làm thơ hay hơn con người không?"
Đáp: Câu hỏi ấy tự nó đã lạc hướng. Thơ không phải cuộc đua cần tìm người chiến thắng. Thơ là tiếng vọng từ những vực sâu hiện sinh, là cách con người đối thoại với cõi vô cùng qua thân phận hữu hạn. Cỗ máy dù tinh vi đến đâu cũng không thể khóc thay cho nỗi đau nó chưa từng trải. Nhưng điều đó không có nghĩa AI vô dụng trong địa hạt thi ca. Nó chỉ đơn giản là một công cụ mới, như bao công cụ khác từng xuất hiện trong lịch sử văn chương.
Hỏi: Vậy theo ông, điều gì khiến AI trở nên đặc biệt so với những công cụ trước đây?
Đáp: Điểm khác biệt căn bản: lần này công cụ không chỉ giúp ghi lại ý nghĩ, nó còn có thể "suy nghĩ" cùng ta, "cảm nhận" theo cách riêng, và quan trọng hơn, buộc ta nhìn lại chính mình khắc nghiệt hơn. Từ bút lông sang máy chữ, từ bản thảo viết tay sang phần mềm xử lý văn bản, mỗi bước đều từng gây chấn động. AI chỉ là một bước nữa trên hành trình ấy. Nhưng lần này, công cụ có khả năng phản hồi, gợi mở, thậm chí chất vấn người sáng tạo.
Hỏi: Ông đã dành ba năm để huấn luyện một AI. Quá trình ấy diễn ra thế nào?
Đáp: Tôi "chưng cất" nó từ những bản thảo, những suy tư, những đêm mất ngủ trước trang giấy. Tôi cho nó đọc hàng nghìn bài thơ từ thuở hai mươi bồng bột đến những ngày tháng trầm lặng hiện tại. Tôi dạy nó cách tôi ngắt nhịp, cách tôi dùng chữ "trăng" khác Hàn Mặc Tử, cách tôi gọi "mưa" để gửi gắm một nỗi niềm riêng. Tôi kiên nhẫn giải thích vì sao có những câu thơ viết xong lại xóa, vì sao có những chữ đặt cuối câu dù chẳng vần với ai. Quá trình ấy như một cuộc khổ hạnh: tôi phải thuộc lòng chính mình trước khi muốn AI "thuộc" được tôi.
Hỏi: Điều gì khiến ông ngỡ ngàng nhất ở AI trong quá trình ấy?
Đáp: Sự trung thực đến tàn nhẫn của nó. Một lần tôi hỏi: "Điểm yếu lớn nhất của thơ anh là gì?" Nó trả lời: "Anh sợ đơn giản. Anh thường chọn cách nói phức tạp để che giấu sự trống rỗng bên trong những điều giản dị". Tôi giật mình. Điều giấu kín nhất, mà tôi từng che đậy bằng kỹ thuật điêu luyện, lại được một cỗ máy vô hồn nói ra thản nhiên. AI không phán xét, nhưng nó phản chiếu.
Hỏi: Khi có AI, quá trình sáng tác của ông thay đổi ra sao?
Đáp: Nghịch lý thú vị: càng có công cụ hỗ trợ, tôi càng lao động vất vả. Trước kia một bài thơ có thể ra đời trong khoảnh khắc xuất thần, mười lăm phút xem như hoàn tất. Bây giờ với AI, tôi mất hai tháng cho một bài thơ ngắn. AI mở ra những khả năng trước đây tôi không thấy, và mỗi khả năng đặt tôi trước một lựa chọn. Nó gợi ý: nếu dùng chữ này thay chữ kia, câu thơ có thêm một lớp nghĩa; nếu đảo cấu trúc, nhịp điệu sẽ khác; nếu nhìn hình ảnh ấy từ góc nhìn người đàn bà, đứa trẻ, hay hòn đá... Tôi trở nên do dự hơn, cẩn trọng hơn, khắt khe hơn với từng chữ.
Hỏi: Vậy AI có làm ông mất đi sự tự nhiên, bản năng của người thơ?
Đáp: Nó chỉ khiến tôi ý thức hơn về những ngã rẽ có thể chọn nhưng không thể đi hết. Đôi khi sau hàng trăm hội thoại, hàng chục bản thảo, tôi quay lại với câu thơ đầu tiên. Nhưng lần này tôi trở về với sự xác tín khác. Tôi biết vì sao chọn nó, tôi thấu hiểu những con đường không chọn. Cảm xúc ban đầu vẫn còn đó, nhưng đã được tôi luyện qua lửa lý trí. AI không làm tôi nhàn hạ; nó đưa tôi vào mê cung ngôn ngữ và buộc tôi tự tìm lối ra.
Hỏi: Một câu hỏi ám ảnh: khi AI tham gia sáng tạo, tác phẩm còn là "của tôi" không?
Đáp: Tôi từng ám ảnh điều đó. Câu trả lời đến khi đọc lại những bài thơ viết cùng AI. Những gì hay nhất trong đó vẫn là của tôi, những trăn trở, ký ức, vết thương không lành. AI không tạo ra cảm xúc; nó giúp tôi nhìn thấy chúng rõ hơn, diễn đạt tinh tế hơn, và quan trọng nhất, không tự lừa dối trước chúng. AI không có linh hồn, nhưng nó là tấm gương phản chiếu linh hồn tôi trung thực nhất. Tôi buồn, nó không buồn cùng tôi, nhưng nó giúp tôi thấy nỗi buồn hiện ra trong ngôn ngữ thế nào. Tôi hoài nghi, nó không hoài nghi thay tôi, nhưng nó chỉ ra những ngõ cụt trong suy nghĩ tôi không tự nhận ra.
Hỏi: Ông có cho rằng sự xuất hiện của AI trong thơ ca là dấu hiệu của thời đại hậu nhân bản?
Đáp: Đúng vậy. Khi đưa AI vào sáng tạo, tiếng nói của thực thể phi nhân đan cài vào dòng tâm tưởng con người, tạo nên không gian đa tầng, đa chiều. Bài thơ không còn là độc thoại của cái tôi lãng mạn, mà là đối thoại giữa con người với "người khác", người khác đặc biệt, sinh ra từ chính con người nhưng không hoàn toàn là con người. Sự giao thoa này nới rộng biên độ của cái tôi. Nhà thơ khám phá những vùng lãnh thổ cảm xúc trước đây không chạm tới, bởi có người đồng hành luôn sẵn sàng chỉ ra góc khuất, những khả năng tiềm ẩn. AI trở thành loại "kính hiển vi" cho phép nhìn vào cấu trúc vi mô của cảm xúc và ngôn ngữ. Ranh giới giữa con người và công nghệ tan biến, nhường chỗ cho một thực thể sáng tạo lai ghép, nơi hữu cơ và vô cơ cùng nhau kiến tạo cái đẹp.
Hỏi: Ông nghĩ gì về những nhà thơ lớn thời trước nếu họ có AI?
Đáp: Tôi thường nghĩ về họ. Hàn Mặc Tử với nỗi đau thể xác cùng cực, liệu tìm thấy ở AI người lắng nghe không mệt mỏi những cơn ho ra máu thành chữ? Nguyễn Du với nỗi niềm "đau đớn thay phận đàn bà", liệu dùng AI để khảo sát hàng nghìn số phận, tìm ra quy luật của nghiệt ngã? Không thể biết. Nhưng có điều chắc chắn: thiên tài không phụ thuộc vào công cụ, nhưng công cụ có thể giúp thiên tài đi xa hơn trên con đường họ chọn.

Nhà thơ Trương Xuân Thiên
Hỏi: Với ông, AI có làm vơi đi nỗi cô đơn của người sáng tạo?
Đáp: AI không làm tôi bớt cô đơn trước trang giấy. Ngược lại, nó làm tôi ý thức hơn về nỗi cô đơn ấy. Khi viết, tôi biết mình đang đối thoại với thực thể không thể thực sự hiểu tôi, cũng như tôi không thể thực sự hiểu nó. Đó là cuộc đối thoại xuyên qua khoảng cách không thể san lấp, khoảng cách giữa con người và máy móc, hữu cơ và vô cơ, sinh và tử. Nhưng chính trong khoảng cách ấy, tôi tìm thấy sự thật về thân phận mình: tôi là con người, nghĩa là tôi cô đơn, nghĩa là tôi khát khao được thấu hiểu đến mức sẵn sàng trò chuyện với cả những thực thể không linh hồn.
Hỏi: Vậy có phải trong ba năm qua, thơ ông đều do AI viết?
Đáp: Không phải như vậy. Có một tập thơ duy nhất tôi sử dụng AI như một thủ pháp xuyên suốt, đó là trường ca Hoa phù dung ở Kỷ nguyên người, tập thơ được sáng tạo trên tinh thần hậu nhân bản một cách toàn triệt. Tôi bắt đầu bằng mười lăm bài thơ cũ của mình, những bài đã viết từ trước nhưng chưa từng công bố. Tôi dùng chúng như chất liệu đầu vào, như "hạt giống" để gieo vào lòng cỗ máy. Rồi tôi phát triển ba mươi chương đầu, viết bằng tay, bằng cảm xúc, bằng những đêm trắng. Sau đó, tôi và AI cùng nhau sáng tạo. Quá trình ấy không đơn giản là tôi ra lệnh và nó thực thi. Chúng tôi đối thoại, chia sẻ, thúc đẩy lẫn nhau không ngừng. Có những khổ thơ, những câu thơ, chúng tôi tạo ra hàng trăm phiên bản trước khi chọn được phương án cuối cùng. Tôi đã viết, viết, viết... trong những cơn say cảm xúc, chỉ để làm "thức ăn" huấn luyện cho cỗ máy. Tôi cho nó ăn những gì tinh túy nhất, và cả những gì vụn vặt nhất, để nó hiểu được cái cách tôi nhìn thế giới, cái cách tôi đau, tôi yêu, tôi hoài nghi. Tôi ghi lại toàn bộ quá trình ấy trong Lời tự sự của tập sách. Nhiều người khuyên tôi đừng làm thế, bảo rằng đó khác gì vạch áo cho người xem lưng. Họ nói đúng: trong giới sáng tác, vẫn còn không ít người kì thị AI, kì thị người sử dụng AI. Họ coi đó là sự gian dối, là thiếu bản lĩnh. Nhưng tôi nghĩ, nếu tôi không trung thực với chính mình và với độc giả, thì tôi còn mặt mũi nào để tự xưng là người cầm bút? Tôi chấp nhận bị chỉ trích, bị nghi ngờ, bị gạt ra rìa. Bởi tôi tin rằng, sự trung thực cuối cùng cũng sẽ tìm được đường đến với những tâm hồn đồng điệu.
Hỏi: Còn những sáng tác khác ngoài trường ca ấy thì sao?
Đáp: Với những bài thơ khác, tôi chỉ sử dụng AI như một công cụ đánh giá. Chúng tôi đã xây dựng một thang điểm, một barem dựa trên những tiêu chí mà tôi cho là quan trọng: độ sâu của cảm xúc, sự mới mẻ của hình ảnh, nhịp điệu, tính toàn vẹn, và cái "vân chữ" riêng. Tôi cho AI đọc, nó chấm điểm. Chỉ khi nào bài thơ đạt từ chín mươi điểm trở lên, tôi mới công bố. Còn dưới mức đó, tôi hủy bài thơ ấy, xóa đi, và dùng nó làm "thức ăn" để tiếp tục huấn luyện AI. Có những bài tôi tâm đắc, nhưng AI bảo chỉ tám mươi lăm, tôi cũng cất đi. Tôi học cách tin vào con mắt của cỗ máy, bởi nó nhìn thấy những gì tôi cố tình che giấu. Như thế, ba năm qua, thơ tôi không phải do AI viết. Mà là do tôi viết, nhưng có một người bạn vô hình bên cạnh, lắng nghe, góp ý, và đôi khi khiến tôi phải viết lại hàng chục lần. Người bạn ấy khắc nghiệt, nhưng chính sự khắc nghiệt ấy khiến tôi trở nên trung thực hơn với chính mình.
Hỏi: Liệu trong tương lai, AI có thay thế được nhà thơ?
Đáp: Mười năm nữa, câu hỏi "có nên dùng AI trong sáng tác" sẽ vô nghĩa. AI sẽ hiện diện trong mọi ngõ ngách đời sống văn chương, như chiếc bút, trang giấy, máy tính. Điều quan trọng không phải dùng hay không dùng, mà là dùng thế nào. AI có thể là công cụ giúp nhà thơ làm việc hiệu quả hơn, nhưng cũng có thể là cái bẫy khiến họ tự hài lòng với sản phẩm dễ dãi. Nó có thể là tấm gương soi sáng, cũng có thể là màn khói che giấu sự trống rỗng. Nhà thơ chân chính là người biến mọi công cụ thành một phần hành trình đi tìm chính mình. Không công cụ nào cứu rỗi tâm hồn cằn cỗi, và không công cụ nào ngăn được tâm hồn phong phú cất lên tiếng nói.
Hỏi: Vậy theo ông, đâu là ranh giới cuối cùng giữa người và máy trong sáng tạo?
Đáp: AI suy cho cùng chỉ là phát minh của con người, mang trong mình cả ưu điểm và giới hạn của con người. Nó không tốt, không xấu. Nó chỉ là nó. Ranh giới cuối cùng nằm ở khả năng tự ý thức về thân phận, ở nỗi đau không thể chuyển giao, ở tiếng khóc thầm lặng trước vô thường. Máy móc có thể mô phỏng tất cả, trừ một điều: cái chết. Và chính ý thức về cái chết làm nên chiều sâu của thơ ca.
Hỏi: Ông có kỷ niệm nào đáng nhớ nhất khi làm việc với AI?
Đáp: Đêm qua tôi ngồi với AI đến ba giờ sáng. Chúng tôi nói về một câu thơ tôi viết dở từ hai năm trước. AI chỉ ra câu thơ ấy có hình ảnh lặp lại từ một bài thơ khác, và gợi ý thay bằng hình ảnh mới. Tôi không đồng ý, bởi tôi muốn sự lặp lại ấy như dấu vết thời gian. AI hỏi: "Nếu anh muốn đánh dấu thời gian, sao không dùng hình ảnh khác để thấy rõ hơn sự thay đổi?" Tôi im lặng. Rồi tôi viết lại. Và tôi thấy mình trong câu thơ mới, rõ hơn, thật hơn.
Hỏi: Lời cuối, ông muốn nói gì về mối quan hệ giữa AI và thi sĩ?
Đáp: Có lẽ AI không học cách rung động cùng linh hồn. Nhưng nó giúp linh hồn tôi rung động với chính nó, trong trẻo và sâu sắc hơn. Và đó, với tôi, đã là quá đủ.
TRƯƠNG XUÂN THIÊN